Tiếng Việt
Cực từ tiếng Anh là gì?
cực từ tiếng Anh là magnetic pole /mæɡˈnɛtɪk poʊl/. Điểm trên một nam châm nơi có từ trường mạnh nhất, gọi là cực từ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
magnetic pole
Ví dụ câu với cực từ / magnetic pole
- 1
Cực bắc của nam châm hút kim loại.
The north pole of a magnet attracts metal.
- 2
Cực nam của nam châm đẩy các vật kim loại ra xa.
The south pole of a magnet repels metal objects.
Ghi chú dùng từ cực từ
Cực từ là điểm mạnh nhất của từ trường trên nam châm. Các thuật ngữ liên quan: 'magnet', 'north pole', 'south pole'.
Video minh hoạ cực từ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cực từ
Câu hỏi thường gặp về "cực từ"
Cực từ tiếng Anh là gì?
Cực từ tiếng Anh là "magnetic pole" (danh từ), nghĩa là: Điểm trên một nam châm nơi có từ trường mạnh nhất, gọi là cực từ.
"magnetic pole" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"magnetic pole" nghĩa tiếng Việt là "cực từ". Cực từ là điểm mạnh nhất của từ trường trên nam châm.
Phát âm "magnetic pole" như thế nào?
"magnetic pole" có phiên âm IPA /mæɡˈnɛtɪk poʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "magnetic pole"?
The north pole of a magnet attracts metal. — Cực bắc của nam châm hút kim loại.