The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cục khảo thí và kiểm định chất lượng tiếng Anh là gì?

cục khảo thí và kiểm định chất lượng tiếng Anh là examination and quality accreditation department /ɪɡˌzæməˈneɪʃən ænd ˈkwɑləti əˌkrɛdəˈteɪʃən dɪˈpɑrtmənt/. Bộ phận chịu trách nhiệm tổ chức các kỳ thi và kiểm định chất lượng giáo dục.

Hình minh hoạ "cục khảo thí và kiểm định chất lượng" tiếng Anh là "examination and quality accreditation department"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

examination and quality accreditation department

Danh từ
/ɪɡˌzæməˈneɪʃən ænd ˈkwɑləti əˌkrɛdəˈteɪʃən dɪˈpɑrtmənt/

Ví dụ câu với cục khảo thí và kiểm định chất lượng / examination and quality accreditation department

  1. 1

    Cục khảo thí và kiểm định chất lượng tổ chức các kỳ thi quốc gia hàng năm.

    The examination and quality accreditation department organizes the national exams annually.

  2. 2

    Chức năng của cục là đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng của các trường đại học.

    The department's function is to ensure the quality standards of universities.

Ghi chú dùng từ cục khảo thí và kiểm định chất lượng

Cục khảo thí và kiểm định chất lượng là đơn vị quản lý các kỳ thi và kiểm tra chất lượng giáo dục. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'assessment' (đánh giá), 'standards' (tiêu chuẩn), và 'accreditation' (kiểm định).

Video minh hoạ cục khảo thí và kiểm định chất lượng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cục khảo thí và kiểm định chất lượng

Câu hỏi thường gặp về "cục khảo thí và kiểm định chất lượng"

Cục khảo thí và kiểm định chất lượng tiếng Anh là gì?

Cục khảo thí và kiểm định chất lượng tiếng Anh là "examination and quality accreditation department" (danh từ), nghĩa là: Bộ phận chịu trách nhiệm tổ chức các kỳ thi và kiểm định chất lượng giáo dục.

"examination and quality accreditation department" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"examination and quality accreditation department" nghĩa tiếng Việt là "cục khảo thí và kiểm định chất lượng". Cục khảo thí và kiểm định chất lượng là đơn vị quản lý các kỳ thi và kiểm tra chất lượng giáo dục.

Phát âm "examination and quality accreditation department" như thế nào?

"examination and quality accreditation department" có phiên âm IPA /ɪɡˌzæməˈneɪʃən ænd ˈkwɑləti əˌkrɛdəˈteɪʃən dɪˈpɑrtmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "examination and quality accreditation department"?

The examination and quality accreditation department organizes the national exams annually. — Cục khảo thí và kiểm định chất lượng tổ chức các kỳ thi quốc gia hàng năm.