Tiếng Việt
Khảo thí tiếng Anh là gì?
khảo thí tiếng Anh là examination /ɪɡˌzæməˈneɪʃən/. Cuộc thi hoặc kỳ thi để kiểm tra kiến thức hoặc kỹ năng của ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
examination
Ví dụ câu với khảo thí / examination
- 1
Học sinh phải làm bài kiểm tra cuối kỳ để đánh giá kiến thức.
Students have to take the final examination to assess their knowledge.
- 2
Chúng tôi chuẩn bị cho kỳ thi tuyển sinh đại học vào tháng tới.
We are preparing for the university entrance examination next month.
Ghi chú dùng từ khảo thí
Khảo thí là một dạng kiểm tra kiến thức hoặc kỹ năng, thường diễn ra trong các kỳ thi. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'test' (bài kiểm tra), 'assessment' (đánh giá), và 'quiz' (trắc nghiệm).
Video minh hoạ khảo thí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khảo thí
- thígive to charity
- khảointerrogate
- Phòng khảo thíExamination office
- trung tâm khảo thíTesting center
- cục khảo thí và kiểm định chất lượngexamination and quality accreditation department
- Soi daSkin examination
- Thi cửExamination
- thử đàmsputum examination
- khám mắteye examination
- khảo cứuresearch
- khảo giáappraise
- khảo sátsurvey
Câu hỏi thường gặp về "khảo thí"
Khảo thí tiếng Anh là gì?
Khảo thí tiếng Anh là "examination" (danh từ), nghĩa là: Cuộc thi hoặc kỳ thi để kiểm tra kiến thức hoặc kỹ năng của ai đó.
"examination" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"examination" nghĩa tiếng Việt là "khảo thí". Khảo thí là một dạng kiểm tra kiến thức hoặc kỹ năng, thường diễn ra trong các kỳ thi.
Phát âm "examination" như thế nào?
"examination" có phiên âm IPA /ɪɡˌzæməˈneɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "examination"?
Students have to take the final examination to assess their knowledge. — Học sinh phải làm bài kiểm tra cuối kỳ để đánh giá kiến thức.