Tiếng Việt
Cục thủy sản tiếng Anh là gì?
cục thủy sản tiếng Anh là directorate of fisheries /dəˈrɛktərət ʌv ˈfɪʃəriz/. Cơ quan quản lý nhà nước về thủy sản, chịu trách nhiệm điều phối và phát triển ngành thủy sản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
directorate of fisheries
Ví dụ câu với cục thủy sản / directorate of fisheries
- 1
The directorate of fisheries announced new regulations for sustainable fishing.
Ủy ban thủy sản đã công bố các quy định mới về khai thác bền vững.
- 2
The directorate of fisheries is responsible for monitoring fish stocks.
Cục thủy sản có trách nhiệm giám sát nguồn lợi thủy sản.
Ghi chú dùng từ cục thủy sản
Cục thủy sản là cơ quan quản lý ngành thủy sản, liên quan đến các thuật ngữ như 'sustainable fishing' (đánh bắt bền vững), 'fish stocks' (nguồn lợi thủy sản), 'regulations' (quy định).
Video minh hoạ cục thủy sản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cục thủy sản
Câu hỏi thường gặp về "cục thủy sản"
Cục thủy sản tiếng Anh là gì?
Cục thủy sản tiếng Anh là "directorate of fisheries" (danh từ), nghĩa là: Cơ quan quản lý nhà nước về thủy sản, chịu trách nhiệm điều phối và phát triển ngành thủy sản.
"directorate of fisheries" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"directorate of fisheries" nghĩa tiếng Việt là "cục thủy sản". Cục thủy sản là cơ quan quản lý ngành thủy sản, liên quan đến các thuật ngữ như 'sustainable fishing' (đánh bắt bền vững), 'fish stocks' (nguồn lợi thủy sản), 'regulations' (quy định).
Phát âm "directorate of fisheries" như thế nào?
"directorate of fisheries" có phiên âm IPA /dəˈrɛktərət ʌv ˈfɪʃəriz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "directorate of fisheries"?
Ủy ban thủy sản đã công bố các quy định mới về khai thác bền vững. — The directorate of fisheries announced new regulations for sustainable fishing.