Tiếng Việt
Thủy sản tiếng Anh là gì?
thủy sản tiếng Anh là fishery /ˈfɪʃəri/. Ngành khai thác và nuôi trồng các loại thủy sản như cá, tôm, cua.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fishery
Ví dụ câu với thủy sản / fishery
- 1
Ngư dân làm việc trong ngành thủy sản để cung cấp thực phẩm.
Fishermen work in the fishery to supply food.
- 2
Chính phủ đầu tư vào ngành thủy sản để phát triển kinh tế địa phương.
The government invests in the fishery to develop the local economy.
Ghi chú dùng từ thủy sản
Thủy sản đề cập đến các loài sinh vật sống trong nước được khai thác hoặc nuôi trồng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'aquaculture' (nuôi trồng thủy sản), 'fishing' (đánh bắt cá), 'marine resources' (tài nguyên biển).
Video minh hoạ thủy sản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thủy sản
- bộ thủy sảnMinistry of Fisheries
- cục thủy sảndirectorate of fisheries
- hàng thủy sảnSeafood
- ngành thủy sảnfisheries
- chi cục thủy sảndepartment of fisheries
- đại học thủy sảnNha Trang Fisheries University
- thức ăn thủy sảnAquaculture feeds
- đánh bắt thủy sảnfishery
- tổng cục thủy sảnVietnam Directorate of Fisheries
- khai thác thủy sảnaquaculture exploitation
- xuất khẩu thủy sảnSeafood export
- nuôi trồng thủy sảnaquaculture
Câu hỏi thường gặp về "thủy sản"
Thủy sản tiếng Anh là gì?
Thủy sản tiếng Anh là "fishery" (danh từ), nghĩa là: Ngành khai thác và nuôi trồng các loại thủy sản như cá, tôm, cua.
"fishery" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fishery" nghĩa tiếng Việt là "thủy sản". Thủy sản đề cập đến các loài sinh vật sống trong nước được khai thác hoặc nuôi trồng.
Phát âm "fishery" như thế nào?
"fishery" có phiên âm IPA /ˈfɪʃəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fishery"?
Fishermen work in the fishery to supply food. — Ngư dân làm việc trong ngành thủy sản để cung cấp thực phẩm.