Tiếng Việt
Tổng cục thủy sản tiếng Anh là gì?
tổng cục thủy sản tiếng Anh là Vietnam Directorate of Fisheries /viˌɛtˈnɑm dəˈrɛktərət ʌv ˈfɪʃəriz/. Cơ quan quản lý nhà nước về thủy sản tại Việt Nam, chịu trách nhiệm điều phối và phát triển ngành thủy sản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Vietnam Directorate of Fisheries
Ví dụ câu với tổng cục thủy sản / Vietnam Directorate of Fisheries
- 1
Tổng cục thủy sản đã ban hành các quy định mới về khai thác thủy sản.
The Vietnam Directorate of Fisheries issued new regulations on fishing activities.
- 2
Các chính sách của tổng cục thủy sản ảnh hưởng lớn đến ngư dân.
Policies from the Vietnam Directorate of Fisheries greatly impact fishermen.
Ghi chú dùng từ tổng cục thủy sản
Tổng cục thủy sản là cơ quan quản lý ngành thủy sản của Việt Nam. Các từ liên quan: 'ngư nghiệp' (fisheries), 'quản lý' (management), 'phát triển' (development).
Video minh hoạ tổng cục thủy sản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tổng cục thủy sản
- cụcchunk
- tổngtotal
- thủy sảnfishery
- tổng cụcGeneral Department
- cục thủy sảndirectorate of fisheries
- bộ thủy sảnMinistry of Fisheries
- tổng cục thuếGeneral Department of Taxation
- ngành thủy sảnfisheries
- tổng cục dân sốGeneral Department of Population
- Tổng cục trưởngGeneral Director
- chi cục thủy sảndepartment of fisheries
- đại học thủy sảnNha Trang Fisheries University
Câu hỏi thường gặp về "tổng cục thủy sản"
Tổng cục thủy sản tiếng Anh là gì?
Tổng cục thủy sản tiếng Anh là "Vietnam Directorate of Fisheries" (danh từ), nghĩa là: Cơ quan quản lý nhà nước về thủy sản tại Việt Nam, chịu trách nhiệm điều phối và phát triển ngành thủy sản.
"Vietnam Directorate of Fisheries" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Vietnam Directorate of Fisheries" nghĩa tiếng Việt là "tổng cục thủy sản". Tổng cục thủy sản là cơ quan quản lý ngành thủy sản của Việt Nam.
Phát âm "Vietnam Directorate of Fisheries" như thế nào?
"Vietnam Directorate of Fisheries" có phiên âm IPA /viˌɛtˈnɑm dəˈrɛktərət ʌv ˈfɪʃəriz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Vietnam Directorate of Fisheries"?
The Vietnam Directorate of Fisheries issued new regulations on fishing activities. — Tổng cục thủy sản đã ban hành các quy định mới về khai thác thủy sản.