Tiếng Việt
Cục trưởng cục thuế tiếng Anh là gì?
cục trưởng cục thuế tiếng Anh là director of the department of taxation /dəˈrɛktər ʌv dɪˈpɑrtmənt ʌv tækˈseɪʃən/. Người đứng đầu cục thuế, chịu trách nhiệm quản lý và điều hành các hoạt động thuế trong khu vực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
director of the department of taxation
Ví dụ câu với cục trưởng cục thuế / director of the department of taxation
- 1
The director of the department of taxation announced new tax policies.
Giám đốc cục thuế đã công bố các chính sách thuế mới.
- 2
He met with the director of the department of taxation to discuss tax reforms.
Anh ấy đã gặp giám đốc cục thuế để thảo luận về cải cách thuế.
Ghi chú dùng từ cục trưởng cục thuế
Cục trưởng cục thuế là người quản lý cục thuế, liên quan đến các thuật ngữ như 'tax policy' (chính sách thuế), 'tax collection' (thu thuế), 'tax compliance' (tuân thủ thuế).
Video minh hoạ cục trưởng cục thuế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cục trưởng cục thuế
- cụcchunk
- thuếtax
- TrưởngLeader
- cục thuếdepartment of taxation
- cục trưởngDirector General
- Môn thuếTaxation
- sự thu thuếtaxation
- sự đánh thuếtaxation
- tổng cục thuếGeneral Department of Taxation
- cục thuế hà nộihanoi department of taxation
- cục trưởng cục cảnh sátDirector General of Police Department
- cục thuế thành phố hồ chí minhho chi minh city department of taxation
Câu hỏi thường gặp về "cục trưởng cục thuế"
Cục trưởng cục thuế tiếng Anh là gì?
Cục trưởng cục thuế tiếng Anh là "director of the department of taxation" (danh từ), nghĩa là: Người đứng đầu cục thuế, chịu trách nhiệm quản lý và điều hành các hoạt động thuế trong khu vực.
"director of the department of taxation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"director of the department of taxation" nghĩa tiếng Việt là "cục trưởng cục thuế". Cục trưởng cục thuế là người quản lý cục thuế, liên quan đến các thuật ngữ như 'tax policy' (chính sách thuế), 'tax collection' (thu thuế), 'tax compliance' (tuân thủ thuế).
Phát âm "director of the department of taxation" như thế nào?
"director of the department of taxation" có phiên âm IPA /dəˈrɛktər ʌv dɪˈpɑrtmənt ʌv tækˈseɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "director of the department of taxation"?
Giám đốc cục thuế đã công bố các chính sách thuế mới. — The director of the department of taxation announced new tax policies.