Tiếng Việt
Thẩm quyền tiếng Anh là gì?
thẩm quyền tiếng Anh là authority /əˈθɔrəti/. quyền hạn hoặc quyền lực để ra quyết định hoặc kiểm soát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
authority
Ví dụ câu với thẩm quyền / authority
- 1
Chính phủ có thẩm quyền ban hành luật mới.
The government has the authority to enact new laws.
- 2
Cảnh sát có thẩm quyền bắt giữ người phạm tội.
The police have the authority to arrest offenders.
Ghi chú dùng từ thẩm quyền
Thẩm quyền đề cập đến quyền lực hoặc quyền hạn để thực hiện các quyết định hoặc kiểm soát. Các từ liên quan gồm có 'power' (quyền lực), 'jurisdiction' (phạm vi quyền hạn), và 'control' (kiểm soát).
Video minh hoạ thẩm quyền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với thẩm quyền
- thẩm quyền phê duyệtauthority to approve
- ThẩmExamine
- quyềnright
- có thẩm quyềncompetent
- thuộc thẩm quyềnJurisdictional
- cấp có thẩm quyềncompetent authority
- không đủ thẩm quyềnunauthorized
- Người có thẩm quyềnAuthorized Person
- vượt quá thẩm quyềnExceed authority
- tòa án có thẩm quyềnCompetent court
- cơ quan có thẩm quyềncompetent authority
- các cơ quan có thẩm quyềncompetent authorities
Câu hỏi thường gặp về "thẩm quyền"
Thẩm quyền tiếng Anh là gì?
Thẩm quyền tiếng Anh là "authority" (danh từ), nghĩa là: quyền hạn hoặc quyền lực để ra quyết định hoặc kiểm soát.
"authority" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"authority" nghĩa tiếng Việt là "thẩm quyền". Thẩm quyền đề cập đến quyền lực hoặc quyền hạn để thực hiện các quyết định hoặc kiểm soát.
Phát âm "authority" như thế nào?
"authority" có phiên âm IPA /əˈθɔrəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "authority"?
The government has the authority to enact new laws. — Chính phủ có thẩm quyền ban hành luật mới.