Tiếng Việt
Cục y tế dự phòng tiếng Anh là gì?
cục y tế dự phòng tiếng Anh là department of preventive medicine /dɪˈpɑrtmənt ʌv prɪˈvɛntɪv ˈmɛdəsən/. Bộ phận chịu trách nhiệm phòng ngừa dịch bệnh trong hệ thống y tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
department of preventive medicine
Ví dụ câu với cục y tế dự phòng / department of preventive medicine
- 1
The department of preventive medicine conducts vaccination campaigns.
Bộ phận y tế dự phòng tổ chức các chiến dịch tiêm chủng.
- 2
They work to control the spread of infectious diseases.
Họ làm việc để kiểm soát sự lây lan của các bệnh truyền nhiễm.
Ghi chú dùng từ cục y tế dự phòng
Y tế dự phòng là bộ phận quan trọng trong hệ thống y tế, tập trung vào phòng chống bệnh tật. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'public health' (sức khỏe cộng đồng), 'epidemiology' (dịch tễ học), và 'vaccination' (tiêm chủng).
Video minh hoạ cục y tế dự phòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cục y tế dự phòng
Câu hỏi thường gặp về "cục y tế dự phòng"
Cục y tế dự phòng tiếng Anh là gì?
Cục y tế dự phòng tiếng Anh là "department of preventive medicine" (danh từ), nghĩa là: Bộ phận chịu trách nhiệm phòng ngừa dịch bệnh trong hệ thống y tế.
"department of preventive medicine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"department of preventive medicine" nghĩa tiếng Việt là "cục y tế dự phòng". Y tế dự phòng là bộ phận quan trọng trong hệ thống y tế, tập trung vào phòng chống bệnh tật.
Phát âm "department of preventive medicine" như thế nào?
"department of preventive medicine" có phiên âm IPA /dɪˈpɑrtmənt ʌv prɪˈvɛntɪv ˈmɛdəsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "department of preventive medicine"?
Bộ phận y tế dự phòng tổ chức các chiến dịch tiêm chủng. — The department of preventive medicine conducts vaccination campaigns.