The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Y tế dự phòng tiếng Anh là gì?

y tế dự phòng tiếng Anh là preventive healthcare /prɪˈvɛntɪv ˈhɛlθˌkɛr/. Chăm sóc sức khỏe nhằm phòng tránh bệnh tật trước khi chúng xảy ra.

Hình minh hoạ "y tế dự phòng" tiếng Anh là "preventive healthcare"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

preventive healthcare

Danh từ
/prɪˈvɛntɪv ˈhɛlθˌkɛr/

Ví dụ câu với y tế dự phòng / preventive healthcare

  1. 1

    Tiêm phòng là một phần của y tế dự phòng để ngăn ngừa bệnh truyền nhiễm.

    Vaccination is a part of preventive healthcare to prevent infectious diseases.

  2. 2

    Kiểm tra sức khỏe định kỳ giúp phát hiện sớm các vấn đề y tế.

    Regular health check-ups help in early detection of medical issues.

Ghi chú dùng từ y tế dự phòng

Y tế dự phòng là lĩnh vực y học nhằm phòng tránh bệnh tật. Các thuật ngữ liên quan gồm 'vaccination' (tiêm chủng), 'screening' (sàng lọc), 'health education' (giáo dục sức khỏe).

Video minh hoạ y tế dự phòng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với y tế dự phòng

Câu hỏi thường gặp về "y tế dự phòng"

Y tế dự phòng tiếng Anh là gì?

Y tế dự phòng tiếng Anh là "preventive healthcare" (danh từ), nghĩa là: Chăm sóc sức khỏe nhằm phòng tránh bệnh tật trước khi chúng xảy ra.

"preventive healthcare" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"preventive healthcare" nghĩa tiếng Việt là "y tế dự phòng". Y tế dự phòng là lĩnh vực y học nhằm phòng tránh bệnh tật.

Phát âm "preventive healthcare" như thế nào?

"preventive healthcare" có phiên âm IPA /prɪˈvɛntɪv ˈhɛlθˌkɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "preventive healthcare"?

Vaccination is a part of preventive healthcare to prevent infectious diseases. — Tiêm phòng là một phần của y tế dự phòng để ngăn ngừa bệnh truyền nhiễm.