Tiếng Việt
Cụm danh từ tiếng Anh là gì?
cụm danh từ tiếng Anh là noun phrase /naʊn freɪz/. Cụm danh từ là một nhóm từ gồm danh từ chính và các từ bổ nghĩa hoặc xác định nó, dùng để tạo thành một thành phần trong câu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
noun phrase
Ví dụ câu với cụm danh từ / noun phrase
- 1
Trong câu 'The tall boy is running', 'The tall boy' là một cụm danh từ.
In the sentence 'The tall boy is running', 'The tall boy' is a noun phrase.
- 2
Cụm danh từ thường bắt đầu bằng một danh từ chính và có thể có các từ bổ nghĩa đi kèm.
A noun phrase often starts with a noun and can include modifiers.
Ghi chú dùng từ cụm danh từ
Cụm danh từ là thành phần quan trọng trong câu, giúp mô tả hoặc xác định danh từ chính. Các thuật ngữ liên quan gồm 'danh từ' (noun), 'từ bổ nghĩa' (modifier), 'câu' (sentence).
Video minh hoạ cụm danh từ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cụm danh từ
Câu hỏi thường gặp về "cụm danh từ"
Cụm danh từ tiếng Anh là gì?
Cụm danh từ tiếng Anh là "noun phrase" (danh từ), nghĩa là: Cụm danh từ là một nhóm từ gồm danh từ chính và các từ bổ nghĩa hoặc xác định nó, dùng để tạo thành một thành phần trong câu.
"noun phrase" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"noun phrase" nghĩa tiếng Việt là "cụm danh từ". Cụm danh từ là thành phần quan trọng trong câu, giúp mô tả hoặc xác định danh từ chính.
Phát âm "noun phrase" như thế nào?
"noun phrase" có phiên âm IPA /naʊn freɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "noun phrase"?
In the sentence 'The tall boy is running', 'The tall boy' is a noun phrase. — Trong câu 'The tall boy is running', 'The tall boy' là một cụm danh từ.