Tiếng Việt
Cụm giới từ tiếng Anh là gì?
cụm giới từ tiếng Anh là prepositional phrase /prepəˈzɪʃənəl freɪz/. Cụm từ bắt đầu bằng giới từ, dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc cả câu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
prepositional phrase
Ví dụ câu với cụm giới từ / prepositional phrase
- 1
Trong câu 'She is at the park,' 'at the park' là một cụm giới từ.
In the sentence 'He sat on the chair,' 'on the chair' is a prepositional phrase.
- 2
Chúng ta thường dùng cụm giới từ để chỉ nơi chốn hoặc thời gian.
Prepositional phrases like 'in the morning' or 'at the store' provide additional information.
Ghi chú dùng từ cụm giới từ
Cụm giới từ gồm giới từ và từ hoặc nhóm từ đi kèm, như 'on the table' hoặc 'under the bridge.' Các thuật ngữ liên quan: 'preposition' (giới từ), 'phrase' (cụm từ), 'adjective phrase' (cụm tính từ), 'adverbial phrase' (cụm trạng từ).
Video minh hoạ cụm giới từ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cụm giới từ
Câu hỏi thường gặp về "cụm giới từ"
Cụm giới từ tiếng Anh là gì?
Cụm giới từ tiếng Anh là "prepositional phrase" (danh từ), nghĩa là: Cụm từ bắt đầu bằng giới từ, dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc cả câu.
"prepositional phrase" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"prepositional phrase" nghĩa tiếng Việt là "cụm giới từ". Cụm giới từ gồm giới từ và từ hoặc nhóm từ đi kèm, như 'on the table' hoặc 'under the bridge.' Các thuật ngữ liên quan: 'preposition' (giới từ), 'phrase' (cụm từ), 'adjective phrase' (cụm tính từ), 'adverbial phrase' (cụm trạng từ).
Phát âm "prepositional phrase" như thế nào?
"prepositional phrase" có phiên âm IPA /prepəˈzɪʃənəl freɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "prepositional phrase"?
In the sentence 'He sat on the chair,' 'on the chair' is a prepositional phrase. — Trong câu 'She is at the park,' 'at the park' là một cụm giới từ.