The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tính ngữ tiếng Anh là gì?

tính ngữ tiếng Anh là Adjective phrase /ˈæʤɪktɪv freɪz/. Cụm từ mô tả tính chất của danh từ hoặc đại từ trong câu.

Hình minh hoạ "tính ngữ" tiếng Anh là "Adjective phrase"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Adjective phrase

Danh từ
/ˈæʤɪktɪv freɪz/

Ví dụ câu với tính ngữ / Adjective phrase

  1. 1

    Cụm tính ngữ trong câu này là 'rất đẹp'.

    The adjective phrase in this sentence is 'very beautiful'.

  2. 2

    Chúng ta cần xác định tính ngữ để hiểu rõ ý nghĩa của câu.

    We need to identify the adjective phrase to understand the meaning of the sentence.

Ghi chú dùng từ tính ngữ

Tính ngữ là một nhóm từ mô tả đặc điểm của danh từ hoặc đại từ, như 'rất cao' hoặc 'đang chạy'. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tính từ' (adjective), 'cụm danh từ' (noun phrase), và 'động từ' (verb).

Video minh hoạ tính ngữ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với tính ngữ

Câu hỏi thường gặp về "tính ngữ"

Tính ngữ tiếng Anh là gì?

Tính ngữ tiếng Anh là "Adjective phrase" (danh từ), nghĩa là: Cụm từ mô tả tính chất của danh từ hoặc đại từ trong câu.

"Adjective phrase" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Adjective phrase" nghĩa tiếng Việt là "tính ngữ". Tính ngữ là một nhóm từ mô tả đặc điểm của danh từ hoặc đại từ, như 'rất cao' hoặc 'đang chạy'.

Phát âm "Adjective phrase" như thế nào?

"Adjective phrase" có phiên âm IPA /ˈæʤɪktɪv freɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Adjective phrase"?

The adjective phrase in this sentence is 'very beautiful'. — Cụm tính ngữ trong câu này là 'rất đẹp'.