Tiếng Việt
Cụm nhọt tiếng Anh là gì?
cụm nhọt tiếng Anh là Carbuncle /ˈkɑːbʌŋkəl/. Mụn nhọt lớn, nhiều mủ, thường xuất hiện thành đám trên da.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Carbuncle
Ví dụ câu với cụm nhọt / Carbuncle
- 1
Anh ấy bị một cụm nhọt trên lưng.
He has a carbuncle on his back.
- 2
Cần điều trị kịp thời để tránh nhiễm trùng lan rộng.
Prompt treatment is necessary to prevent the infection from spreading.
Ghi chú dùng từ cụm nhọt
Cụm nhọt là dạng nặng của nhọt, thường liên quan đến nhiễm trùng da. Các từ liên quan: 'abscess' (áp-xe), 'infection' (nhiễm trùng), 'antibiotics' (kháng sinh).
Video minh hoạ cụm nhọt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cụm nhọt
Câu hỏi thường gặp về "cụm nhọt"
Cụm nhọt tiếng Anh là gì?
Cụm nhọt tiếng Anh là "Carbuncle" (danh từ), nghĩa là: Mụn nhọt lớn, nhiều mủ, thường xuất hiện thành đám trên da.
"Carbuncle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Carbuncle" nghĩa tiếng Việt là "cụm nhọt". Cụm nhọt là dạng nặng của nhọt, thường liên quan đến nhiễm trùng da.
Phát âm "Carbuncle" như thế nào?
"Carbuncle" có phiên âm IPA /ˈkɑːbʌŋkəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Carbuncle"?
He has a carbuncle on his back. — Anh ấy bị một cụm nhọt trên lưng.