Tiếng Việt
Cụm hoa tiếng Anh là gì?
cụm hoa tiếng Anh là inflorescence /ˌɪn.flɔːˈres.əns/. Cụm hoa là tập hợp các hoa mọc gần nhau trên cùng một thân hoặc cành, tạo thành một nhóm hoa chung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inflorescence
Ví dụ câu với cụm hoa / inflorescence
- 1
Cụm hoa của cây dại rất đẹp và thu hút ong.
The inflorescence of the wild plant is very beautiful and attracts bees.
- 2
Các loại cụm hoa khác nhau có hình dạng và cấu trúc đa dạng.
Different types of inflorescences have diverse shapes and structures.
Ghi chú dùng từ cụm hoa
Cụm hoa là thuật ngữ trong thực vật học để chỉ nhóm các hoa mọc gần nhau. Các từ liên quan: 'flower cluster' (cụm hoa), 'bloom' (hoa), 'flowering' (ra hoa).
Video minh hoạ cụm hoa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cụm hoa
Câu hỏi thường gặp về "cụm hoa"
Cụm hoa tiếng Anh là gì?
Cụm hoa tiếng Anh là "inflorescence" (danh từ), nghĩa là: Cụm hoa là tập hợp các hoa mọc gần nhau trên cùng một thân hoặc cành, tạo thành một nhóm hoa chung.
"inflorescence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inflorescence" nghĩa tiếng Việt là "cụm hoa". Cụm hoa là thuật ngữ trong thực vật học để chỉ nhóm các hoa mọc gần nhau.
Phát âm "inflorescence" như thế nào?
"inflorescence" có phiên âm IPA /ˌɪn.flɔːˈres.əns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inflorescence"?
The inflorescence of the wild plant is very beautiful and attracts bees. — Cụm hoa của cây dại rất đẹp và thu hút ong.