Tiếng Việt
Cũng có thể tiếng Anh là gì?
cũng có thể tiếng Anh là might be /maɪt biː/. Có khả năng xảy ra hoặc đúng, nhưng không chắc chắn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
might be
Ví dụ câu với cũng có thể / might be
- 1
Anh ấy cũng có thể đến buổi họp sáng nay.
He might be coming to the meeting this morning.
- 2
Chúng ta cũng có thể thử cách khác.
We might try a different approach.
Ghi chú dùng từ cũng có thể
Dùng để diễn đạt khả năng hoặc khả năng xảy ra của một việc. Các từ liên quan: may (có thể), could (có thể, quá khứ của may), possibly (có thể, khả năng cao hơn).
Video minh hoạ cũng có thể
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cũng có thể
Câu hỏi thường gặp về "cũng có thể"
Cũng có thể tiếng Anh là gì?
Cũng có thể tiếng Anh là "might be" (động từ), nghĩa là: Có khả năng xảy ra hoặc đúng, nhưng không chắc chắn.
"might be" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"might be" nghĩa tiếng Việt là "cũng có thể". Dùng để diễn đạt khả năng hoặc khả năng xảy ra của một việc.
Phát âm "might be" như thế nào?
"might be" có phiên âm IPA /maɪt biː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "might be"?
He might be coming to the meeting this morning. — Anh ấy cũng có thể đến buổi họp sáng nay.