Tiếng Việt
Có cũng như không tiếng Anh là gì?
có cũng như không tiếng Anh là Might as well not exist /maɪt æz wɛl nɒt ɪɡˈzɪst/. Không có ý nghĩa hoặc giá trị rõ ràng, như thể không tồn tại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Might as well not exist
Ví dụ câu với có cũng như không / Might as well not exist
- 1
Câu chuyện đó có cũng như không, chẳng giúp gì được cho chúng ta.
That story might as well not exist; it doesn't help us at all.
- 2
Anh ấy có cũng như không trong cuộc họp hôm qua.
He was there, but might as well not have been; he didn't contribute anything.
Ghi chú dùng từ có cũng như không
Thành ngữ này diễn tả sự vô nghĩa hoặc không cần thiết của một điều gì đó. Các từ liên quan: 'useless' (vô dụng), 'pointless' (vô nghĩa), 'irrelevant' (không liên quan).
Video minh hoạ có cũng như không
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với có cũng như không
Câu hỏi thường gặp về "có cũng như không"
Có cũng như không tiếng Anh là gì?
Có cũng như không tiếng Anh là "Might as well not exist" (cụm từ), nghĩa là: Không có ý nghĩa hoặc giá trị rõ ràng, như thể không tồn tại.
"Might as well not exist" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Might as well not exist" nghĩa tiếng Việt là "có cũng như không". Thành ngữ này diễn tả sự vô nghĩa hoặc không cần thiết của một điều gì đó.
Phát âm "Might as well not exist" như thế nào?
"Might as well not exist" có phiên âm IPA /maɪt æz wɛl nɒt ɪɡˈzɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Might as well not exist"?
That story might as well not exist; it doesn't help us at all. — Câu chuyện đó có cũng như không, chẳng giúp gì được cho chúng ta.