Tiếng Việt
Cũng có lý tiếng Anh là gì?
cũng có lý tiếng Anh là makes sense /meɪks sɛns/. Có lý, hợp lý hoặc hợp tình hợp lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
makes sense
Ví dụ câu với cũng có lý / makes sense
- 1
Ý kiến của bạn cũng có lý.
Your opinion also makes sense.
- 2
Lời giải thích của anh ấy thật sự có lý.
His explanation really makes sense.
Ghi chú dùng từ cũng có lý
Diễn đạt sự hợp lý hoặc đúng đắn của một ý kiến hoặc lý do. Các từ liên quan: logical (hợp lý), reasonable (hợp lý), plausible (có vẻ hợp lý).
Video minh hoạ cũng có lý
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cũng có lý
Câu hỏi thường gặp về "cũng có lý"
Cũng có lý tiếng Anh là gì?
Cũng có lý tiếng Anh là "makes sense" (động từ), nghĩa là: Có lý, hợp lý hoặc hợp tình hợp lý.
"makes sense" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"makes sense" nghĩa tiếng Việt là "cũng có lý". Diễn đạt sự hợp lý hoặc đúng đắn của một ý kiến hoặc lý do.
Phát âm "makes sense" như thế nào?
"makes sense" có phiên âm IPA /meɪks sɛns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "makes sense"?
Your opinion also makes sense. — Ý kiến của bạn cũng có lý.