Tiếng Việt
Cung không đủ cầu tiếng Anh là gì?
cung không đủ cầu tiếng Anh là Supply shortage /səˈplaɪ ˈʃɔːrtɪʤ/. Thiếu hụt nguồn cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Supply shortage
Ví dụ câu với cung không đủ cầu / Supply shortage
- 1
Cung không đủ cầu đã làm giá cả tăng cao.
Supply shortage has led to rising prices.
- 2
Các nhà bán lẻ đang đối mặt với cung không đủ cầu trong mùa lễ hội.
Retailers are facing supply shortages during the holiday season.
Ghi chú dùng từ cung không đủ cầu
Cung không đủ cầu là tình trạng nguồn cung không đáp ứng đủ nhu cầu thị trường. Các thuật ngữ liên quan: 'demand' (cầu), 'inventory' (hàng tồn kho), 'stock' (hàng tồn kho, kho hàng).
Video minh hoạ cung không đủ cầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cung không đủ cầu
Câu hỏi thường gặp về "cung không đủ cầu"
Cung không đủ cầu tiếng Anh là gì?
Cung không đủ cầu tiếng Anh là "Supply shortage" (danh từ), nghĩa là: Thiếu hụt nguồn cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ.
"Supply shortage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Supply shortage" nghĩa tiếng Việt là "cung không đủ cầu". Cung không đủ cầu là tình trạng nguồn cung không đáp ứng đủ nhu cầu thị trường.
Phát âm "Supply shortage" như thế nào?
"Supply shortage" có phiên âm IPA /səˈplaɪ ˈʃɔːrtɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Supply shortage"?
Supply shortage has led to rising prices. — Cung không đủ cầu đã làm giá cả tăng cao.