Tiếng Việt
Không đủ tiếng Anh là gì?
không đủ tiếng Anh là insufficient /ˌɪnsəˈfɪʃnt/. Không đủ, thiếu hụt về số lượng hoặc chất lượng cần thiết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
insufficient
Ví dụ câu với không đủ / insufficient
- 1
Thông tin này còn thiếu, chưa đủ để đưa ra kết luận.
This information is insufficient to make a decision.
- 2
Ngân sách của dự án còn chưa đủ để hoàn thành công việc.
The project's budget is still insufficient to complete the work.
Ghi chú dùng từ không đủ
Từ này chỉ mức độ thiếu hụt không đủ để đáp ứng yêu cầu. Các từ liên quan gồm 'deficient' (thiếu hụt), 'inadequate' (không phù hợp), 'scarce' (khá khan hiếm).
Video minh hoạ không đủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không đủ
Câu hỏi thường gặp về "không đủ"
Không đủ tiếng Anh là gì?
Không đủ tiếng Anh là "insufficient" (tính từ), nghĩa là: Không đủ, thiếu hụt về số lượng hoặc chất lượng cần thiết.
"insufficient" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"insufficient" nghĩa tiếng Việt là "không đủ". Từ này chỉ mức độ thiếu hụt không đủ để đáp ứng yêu cầu.
Phát âm "insufficient" như thế nào?
"insufficient" có phiên âm IPA /ˌɪnsəˈfɪʃnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "insufficient"?
This information is insufficient to make a decision. — Thông tin này còn thiếu, chưa đủ để đưa ra kết luận.