Tiếng Việt
Số lượng còn thiếu tiếng Anh là gì?
số lượng còn thiếu tiếng Anh là shortage /ˈʃɔrtɪdʒ/. Sự thiếu hụt hoặc không đủ về số lượng của một cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shortage
Ví dụ câu với số lượng còn thiếu / shortage
- 1
Công ty đang gặp phải tình trạng thiếu hụt nguyên liệu để sản xuất.
The company is experiencing a shortage of raw materials.
- 2
Thiếu hụt nước sạch ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng.
A shortage of clean water affects public health.
Ghi chú dùng từ số lượng còn thiếu
Số lượng còn thiếu đề cập đến tình trạng thiếu hụt. Các từ liên quan: deficit (thiếu hụt), insufficiency (thiếu hụt), scarcity (sự khan hiếm).
Video minh hoạ số lượng còn thiếu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với số lượng còn thiếu
Câu hỏi thường gặp về "số lượng còn thiếu"
Số lượng còn thiếu tiếng Anh là gì?
Số lượng còn thiếu tiếng Anh là "shortage" (danh từ), nghĩa là: Sự thiếu hụt hoặc không đủ về số lượng của một cái gì đó.
"shortage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shortage" nghĩa tiếng Việt là "số lượng còn thiếu". Số lượng còn thiếu đề cập đến tình trạng thiếu hụt.
Phát âm "shortage" như thế nào?
"shortage" có phiên âm IPA /ˈʃɔrtɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shortage"?
The company is experiencing a shortage of raw materials. — Công ty đang gặp phải tình trạng thiếu hụt nguyên liệu để sản xuất.