Tiếng Việt
Cùng nhau già đi tiếng Anh là gì?
cùng nhau già đi tiếng Anh là grow old together /ɡroʊ oʊld təˈɡɛðər/. Cụm từ chỉ việc hai người hoặc nhiều người cùng trải qua tuổi già, duy trì mối quan hệ lâu dài qua thời gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
grow old together
Ví dụ câu với cùng nhau già đi / grow old together
- 1
Họ đã cùng nhau già đi qua nhiều thử thách trong cuộc sống.
They have grown old together through many life challenges.
- 2
Chúng tôi hy vọng sẽ cùng nhau già đi trong hạnh phúc.
We hope to grow old together in happiness.
Ghi chú dùng từ cùng nhau già đi
Cụm từ này diễn tả mối quan hệ lâu dài và bền chặt giữa các người, thường là trong tình yêu hoặc tình bạn. Các từ liên quan: 'long-lasting relationship' (mối quan hệ lâu dài), 'lifelong companionship' (bạn đồng hành suốt đời), 'aging' (lão hóa).
Video minh hoạ cùng nhau già đi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cùng nhau già đi
Câu hỏi thường gặp về "cùng nhau già đi"
Cùng nhau già đi tiếng Anh là gì?
Cùng nhau già đi tiếng Anh là "grow old together" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ chỉ việc hai người hoặc nhiều người cùng trải qua tuổi già, duy trì mối quan hệ lâu dài qua thời gian.
"grow old together" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"grow old together" nghĩa tiếng Việt là "cùng nhau già đi". Cụm từ này diễn tả mối quan hệ lâu dài và bền chặt giữa các người, thường là trong tình yêu hoặc tình bạn.
Phát âm "grow old together" như thế nào?
"grow old together" có phiên âm IPA /ɡroʊ oʊld təˈɡɛðər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "grow old together"?
They have grown old together through many life challenges. — Họ đã cùng nhau già đi qua nhiều thử thách trong cuộc sống.