Tiếng Việt
Cùng nhau tiếng Anh là gì?
Cùng nhau tiếng Anh là Together /təˈɡɛðə/. Cùng nhau có nghĩa là làm hoặc đi cùng với nhau, chung một mục đích hoặc hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Together
Ví dụ câu với Cùng nhau / Together
- 1
Chúng tôi thường đi chơi cùng nhau vào cuối tuần.
We usually hang out together on weekends.
- 2
Họ học cùng nhau để chuẩn bị cho kỳ thi.
They study together to prepare for the exam.
Ghi chú dùng từ Cùng nhau
Cùng nhau là trạng từ chỉ hành động diễn ra cùng lúc hoặc chung mục đích. Các từ liên quan: 'đồng hành' (to accompany), 'hợp tác' (to cooperate), 'chia sẻ' (to share).
Video minh hoạ Cùng nhau
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cùng nhau
- cùng nhau già đigrow old together
- cùng nhau cố gắngstrive together
- cùng nhau xem phimwatch movies together
- cùng nhau phát triểngrow together
- cùngtogether
- nhauplacenta
- chơi cùng nhauhang out
- sát cánh cùng nhauStand side by side
- nói chuyện cùng nhautalk to each other
- Trò chuyện cùng nhauChat together
- chắppiece together
- Ăn giơWork well together
Câu hỏi thường gặp về "Cùng nhau"
Cùng nhau tiếng Anh là gì?
Cùng nhau tiếng Anh là "Together" (trạng từ), nghĩa là: Cùng nhau có nghĩa là làm hoặc đi cùng với nhau, chung một mục đích hoặc hoạt động.
"Together" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Together" nghĩa tiếng Việt là "Cùng nhau". Cùng nhau là trạng từ chỉ hành động diễn ra cùng lúc hoặc chung mục đích.
Phát âm "Together" như thế nào?
"Together" có phiên âm IPA /təˈɡɛðə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Together"?
We usually hang out together on weekends. — Chúng tôi thường đi chơi cùng nhau vào cuối tuần.