Tiếng Việt
Nói chuyện cùng nhau tiếng Anh là gì?
nói chuyện cùng nhau tiếng Anh là talk to each other /tɔk tu iʧ ˈʌðər/. nói chuyện hoặc trao đổi ý kiến với nhau giữa hai hoặc nhiều người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
talk to each other
Ví dụ câu với nói chuyện cùng nhau / talk to each other
- 1
Chúng tôi thường nói chuyện cùng nhau vào buổi tối.
We usually talk to each other in the evening.
- 2
Họ đã nói chuyện cùng nhau về dự án mới.
They talked to each other about the new project.
Ghi chú dùng từ nói chuyện cùng nhau
Nói chuyện cùng nhau là hành động trao đổi thông tin hoặc cảm xúc giữa các cá nhân. Các từ liên quan: giao tiếp (communication), thảo luận (discuss), trò chuyện (chat).
Video minh hoạ nói chuyện cùng nhau
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nói chuyện cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về "nói chuyện cùng nhau"
Nói chuyện cùng nhau tiếng Anh là gì?
Nói chuyện cùng nhau tiếng Anh là "talk to each other" (động từ), nghĩa là: nói chuyện hoặc trao đổi ý kiến với nhau giữa hai hoặc nhiều người.
"talk to each other" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"talk to each other" nghĩa tiếng Việt là "nói chuyện cùng nhau". Nói chuyện cùng nhau là hành động trao đổi thông tin hoặc cảm xúc giữa các cá nhân.
Phát âm "talk to each other" như thế nào?
"talk to each other" có phiên âm IPA /tɔk tu iʧ ˈʌðər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "talk to each other"?
We usually talk to each other in the evening. — Chúng tôi thường nói chuyện cùng nhau vào buổi tối.