Tiếng Việt
Có chung sở thích tiếng Anh là gì?
có chung sở thích tiếng Anh là shared interests /ʃeəd ˈɪntrəsts/. Sở thích hoặc hoạt động mà nhiều người cùng yêu thích hoặc tham gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shared interests
Ví dụ câu với có chung sở thích / shared interests
- 1
Chúng tôi có chung sở thích về âm nhạc và thường đi nghe hòa nhạc cùng nhau.
We share interests in music and often go to concerts together.
- 2
Bạn có sở thích gì? Tôi thích đọc sách và đi bộ trong thiên nhiên.
What are your interests? I like reading and walking in nature.
Ghi chú dùng từ có chung sở thích
Cụm từ này dùng để chỉ những hoạt động hoặc sở thích mà nhiều người cùng yêu thích. Các từ liên quan: 'interest' (sở thích), 'hobby' (sở thích cá nhân), 'common' (chung, phổ biến).
Video minh hoạ có chung sở thích
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với có chung sở thích
Câu hỏi thường gặp về "có chung sở thích"
Có chung sở thích tiếng Anh là gì?
Có chung sở thích tiếng Anh là "shared interests" (danh từ), nghĩa là: Sở thích hoặc hoạt động mà nhiều người cùng yêu thích hoặc tham gia.
"shared interests" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shared interests" nghĩa tiếng Việt là "có chung sở thích". Cụm từ này dùng để chỉ những hoạt động hoặc sở thích mà nhiều người cùng yêu thích.
Phát âm "shared interests" như thế nào?
"shared interests" có phiên âm IPA /ʃeəd ˈɪntrəsts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shared interests"?
We share interests in music and often go to concerts together. — Chúng tôi có chung sở thích về âm nhạc và thường đi nghe hòa nhạc cùng nhau.