Tiếng Việt
Chung sở thích tiếng Anh là gì?
chung sở thích tiếng Anh là shared interests /ˈʃɛrd ˈɪntrəsts/. Sở thích chung là những hoạt động hoặc sở thích mà nhiều người cùng yêu thích và tham gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shared interests
Ví dụ câu với chung sở thích / shared interests
- 1
Chúng tôi có sở thích chung về đọc sách và đi du lịch.
We share interests in reading books and traveling.
- 2
Sở thích chung giúp chúng tôi gắn kết hơn.
Shared interests help us bond more.
Ghi chú dùng từ chung sở thích
Chung sở thích đề cập đến những hoạt động mà nhiều người cùng yêu thích. Các thuật ngữ liên quan gồm 'hobbies' (sở thích cá nhân), 'common interests' (sở thích chung), 'activities' (hoạt động).
Video minh hoạ chung sở thích
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chung sở thích
Câu hỏi thường gặp về "chung sở thích"
Chung sở thích tiếng Anh là gì?
Chung sở thích tiếng Anh là "shared interests" (danh từ), nghĩa là: Sở thích chung là những hoạt động hoặc sở thích mà nhiều người cùng yêu thích và tham gia.
"shared interests" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shared interests" nghĩa tiếng Việt là "chung sở thích". Chung sở thích đề cập đến những hoạt động mà nhiều người cùng yêu thích.
Phát âm "shared interests" như thế nào?
"shared interests" có phiên âm IPA /ˈʃɛrd ˈɪntrəsts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shared interests"?
We share interests in reading books and traveling. — Chúng tôi có sở thích chung về đọc sách và đi du lịch.