Tiếng Việt
Sở thích tiếng Anh là gì?
sở thích tiếng Anh là hobby /ˈhɑbi/. Sở thích là hoạt động mà người ta thường làm để giải trí hoặc thư giãn trong thời gian rảnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hobby
Ví dụ câu với sở thích / hobby
- 1
Sở thích của tôi là đọc sách vào cuối tuần.
My hobby is reading books on weekends.
- 2
Anh ấy có sở thích chơi đàn guitar.
He has a hobby of playing the guitar.
Ghi chú dùng từ sở thích
Sở thích giúp giảm căng thẳng và nâng cao kỹ năng cá nhân. Các từ liên quan: 'interest' (sở thích, mối quan tâm), 'leisure' (giải trí), 'recreation' (giải trí, hoạt động giải trí).
Video minh hoạ sở thích
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sở thích
- sở thích ăn uốnggastronomy
- sở thích chụp ảnhphotography
- sở thích đọc sáchreading habit
- sở thích của bạn là gì?what is your hobby?
- sởDepartment
- thíchlike
- cùng sở thíchshare the same interests
- chung sở thíchshared interests
- có chung sở thíchshared interests
- đúng sở thích của aito someone's liking
- sở cứbasis
- sở dĩthe reason why
Câu hỏi thường gặp về "sở thích"
Sở thích tiếng Anh là gì?
Sở thích tiếng Anh là "hobby" (danh từ), nghĩa là: Sở thích là hoạt động mà người ta thường làm để giải trí hoặc thư giãn trong thời gian rảnh.
"hobby" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hobby" nghĩa tiếng Việt là "sở thích". Sở thích giúp giảm căng thẳng và nâng cao kỹ năng cá nhân.
Phát âm "hobby" như thế nào?
"hobby" có phiên âm IPA /ˈhɑbi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hobby"?
My hobby is reading books on weekends. — Sở thích của tôi là đọc sách vào cuối tuần.