Tiếng Việt
Cùng hàng tiếng Anh là gì?
cùng hàng tiếng Anh là aligned /əˈlaɪnd/. được căn chỉnh hoặc xếp hàng thẳng hàng với nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
aligned
Ví dụ câu với cùng hàng / aligned
- 1
Các ô trong bảng được căn chỉnh đều nhau.
The columns in the table are aligned evenly.
- 2
Các bức tranh trên tường được căn chỉnh chính xác.
The pictures on the wall are perfectly aligned.
Ghi chú dùng từ cùng hàng
Từ này mô tả sự sắp xếp thẳng hàng hoặc phù hợp về mặt vị trí. Các từ liên quan gồm 'arranged' (sắp xếp), 'organized' (tổ chức), và 'symmetrical' (đối xứng).
Video minh hoạ cùng hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cùng hàng
Câu hỏi thường gặp về "cùng hàng"
Cùng hàng tiếng Anh là gì?
Cùng hàng tiếng Anh là "aligned" (tính từ), nghĩa là: được căn chỉnh hoặc xếp hàng thẳng hàng với nhau.
"aligned" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"aligned" nghĩa tiếng Việt là "cùng hàng". Từ này mô tả sự sắp xếp thẳng hàng hoặc phù hợp về mặt vị trí.
Phát âm "aligned" như thế nào?
"aligned" có phiên âm IPA /əˈlaɪnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "aligned"?
The columns in the table are aligned evenly. — Các ô trong bảng được căn chỉnh đều nhau.