The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cũng vậy tiếng Anh là gì?

cũng vậy tiếng Anh là same here /seɪm hɪr/. Cụm từ diễn đạt sự đồng ý hoặc chia sẻ cảm xúc giống như người nói trước đó.

Hình minh hoạ "cũng vậy" tiếng Anh là "same here"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

same here

Cụm từ
/seɪm hɪr/

Ví dụ câu với cũng vậy / same here

  1. 1

    Tôi cũng vậy, tôi thích món đó.

    I like that dish too, same here.

  2. 2

    Bạn cũng vậy chứ?

    You feel the same way? Same here.

Ghi chú dùng từ cũng vậy

Cụm từ này thể hiện sự đồng tình hoặc cảm xúc chung. Các từ liên quan: agree (đồng ý), similar (tương tự), identical (giống hệt nhau).

Video minh hoạ cũng vậy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cũng vậy

Câu hỏi thường gặp về "cũng vậy"

Cũng vậy tiếng Anh là gì?

Cũng vậy tiếng Anh là "same here" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ diễn đạt sự đồng ý hoặc chia sẻ cảm xúc giống như người nói trước đó.

"same here" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"same here" nghĩa tiếng Việt là "cũng vậy". Cụm từ này thể hiện sự đồng tình hoặc cảm xúc chung.

Phát âm "same here" như thế nào?

"same here" có phiên âm IPA /seɪm hɪr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "same here"?

I like that dish too, same here. — Tôi cũng vậy, tôi thích món đó.