Tiếng Việt
Đây đó tiếng Anh là gì?
đây đó tiếng Anh là here and there /hɪr ənd ðɛr/. ở khắp nơi, ở đây và đó

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
here and there
Ví dụ câu với đây đó / here and there
- 1
Tôi đã tìm thấy sách ở đây và đó trong thư viện.
I found the books here and there in the library.
- 2
Các món đồ của tôi đã bị rải rác ở đây đó khắp phòng.
My belongings are scattered here and there all over the room.
Ghi chú dùng từ đây đó
Diễn tả sự xuất hiện rải rác hoặc khắp nơi của một vật hoặc sự kiện. Các từ liên quan: 'everywhere' (khắp nơi), 'scattered' (rải rác), 'sporadically' (lẻ tẻ).
Video minh hoạ đây đó
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đây đó
Câu hỏi thường gặp về "đây đó"
Đây đó tiếng Anh là gì?
Đây đó tiếng Anh là "here and there" (trạng từ), nghĩa là: ở khắp nơi, ở đây và đó
"here and there" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"here and there" nghĩa tiếng Việt là "đây đó". Diễn tả sự xuất hiện rải rác hoặc khắp nơi của một vật hoặc sự kiện.
Phát âm "here and there" như thế nào?
"here and there" có phiên âm IPA /hɪr ənd ðɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "here and there"?
I found the books here and there in the library. — Tôi đã tìm thấy sách ở đây và đó trong thư viện.