The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lúc nào cũng vậy tiếng Anh là gì?

lúc nào cũng vậy tiếng Anh là always like that /ˈɔːlweɪz laɪk ðæt/. Thường xuyên như vậy, không thay đổi.

Hình minh hoạ "lúc nào cũng vậy" tiếng Anh là "always like that"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

always like that

Cụm từ
/ˈɔːlweɪz laɪk ðæt/

Ví dụ câu với lúc nào cũng vậy / always like that

  1. 1

    Anh ấy luôn như vậy, không bao giờ thay đổi.

    He is always like that, never changing.

  2. 2

    Cô ấy luôn như vậy khi gặp vấn đề.

    She is always like that when faced with problems.

Ghi chú dùng từ lúc nào cũng vậy

Thành ngữ này diễn tả tính cách hoặc hành vi cố định của ai đó. Các từ liên quan: 'constant' (liên tục), 'habit' (thói quen), 'predictable' (dễ đoán).

Video minh hoạ lúc nào cũng vậy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lúc nào cũng vậy

Câu hỏi thường gặp về "lúc nào cũng vậy"

Lúc nào cũng vậy tiếng Anh là gì?

Lúc nào cũng vậy tiếng Anh là "always like that" (cụm từ), nghĩa là: Thường xuyên như vậy, không thay đổi.

"always like that" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"always like that" nghĩa tiếng Việt là "lúc nào cũng vậy". Thành ngữ này diễn tả tính cách hoặc hành vi cố định của ai đó.

Phát âm "always like that" như thế nào?

"always like that" có phiên âm IPA /ˈɔːlweɪz laɪk ðæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "always like that"?

He is always like that, never changing. — Anh ấy luôn như vậy, không bao giờ thay đổi.