Tiếng Việt
Cùng với đó tiếng Anh là gì?
cùng với đó tiếng Anh là along with that /əˈlɔŋ wɪð ðæt/. cùng với điều đó, đi kèm với điều đã đề cập

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
along with that
Ví dụ câu với cùng với đó / along with that
- 1
Tôi đã mua sữa, cùng với đó là bánh mì.
I bought milk, along with that bread.
- 2
Cô ấy đã hoàn thành dự án, cùng với đó là báo cáo chi tiết.
She completed the project, along with that detailed report.
Ghi chú dùng từ cùng với đó
Cụm từ này dùng để diễn đạt ý 'kèm theo đó' hoặc 'cùng với điều đã đề cập'. Các từ liên quan gồm 'and', 'together with', 'as well as'.
Video minh hoạ cùng với đó
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cùng với đó
Câu hỏi thường gặp về "cùng với đó"
Cùng với đó tiếng Anh là gì?
Cùng với đó tiếng Anh là "along with that" (cụm từ), nghĩa là: cùng với điều đó, đi kèm với điều đã đề cập
"along with that" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"along with that" nghĩa tiếng Việt là "cùng với đó". Cụm từ này dùng để diễn đạt ý 'kèm theo đó' hoặc 'cùng với điều đã đề cập'.
Phát âm "along with that" như thế nào?
"along with that" có phiên âm IPA /əˈlɔŋ wɪð ðæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "along with that"?
I bought milk, along with that bread. — Tôi đã mua sữa, cùng với đó là bánh mì.