Tiếng Việt
Đi cùng với đó tiếng Anh là gì?
đi cùng với đó tiếng Anh là Along with that /əˈlɔːŋ wɪð ðæt/. Cụm từ chỉ việc đi cùng hoặc kèm theo một điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Along with that
Ví dụ câu với đi cùng với đó / Along with that
- 1
Anh ấy mua quà tặng, along with that, còn gửi lời chúc mừng.
He bought a gift, along with that, he also sent congratulations.
- 2
Chúng tôi đã chuẩn bị thức ăn, along with that, còn chuẩn bị đồ uống.
We prepared food, along with that, we also prepared drinks.
Ghi chú dùng từ đi cùng với đó
Cụm từ này dùng để diễn đạt việc đi kèm hoặc cùng với một hành động hoặc vật thể khác. Các từ liên quan: 'together with' (cùng với), 'in addition to' (ngoài ra), 'accompany' (đi cùng, hộ tống).
Video minh hoạ đi cùng với đó
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đi cùng với đó
Câu hỏi thường gặp về "đi cùng với đó"
Đi cùng với đó tiếng Anh là gì?
Đi cùng với đó tiếng Anh là "Along with that" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ chỉ việc đi cùng hoặc kèm theo một điều gì đó.
"Along with that" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Along with that" nghĩa tiếng Việt là "đi cùng với đó". Cụm từ này dùng để diễn đạt việc đi kèm hoặc cùng với một hành động hoặc vật thể khác.
Phát âm "Along with that" như thế nào?
"Along with that" có phiên âm IPA /əˈlɔːŋ wɪð ðæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Along with that"?
He bought a gift, along with that, he also sent congratulations. — Anh ấy mua quà tặng, along with that, còn gửi lời chúc mừng.