Tiếng Việt
Cuộc bố ráp ma túy tiếng Anh là gì?
cuộc bố ráp ma túy tiếng Anh là drug raid /drʌɡ reɪd/. Cuộc truy bắt hoặc kiểm tra đột xuất liên quan đến ma túy của lực lượng chức năng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
drug raid
Ví dụ câu với cuộc bố ráp ma túy / drug raid
- 1
The police conducted a drug raid in the neighborhood.
Cảnh sát đã tiến hành một cuộc bố ráp ma túy trong khu phố.
- 2
Several suspects were arrested during the drug raid.
Một số nghi phạm đã bị bắt trong cuộc bố ráp ma túy.
Ghi chú dùng từ cuộc bố ráp ma túy
Bố ráp ma túy là hoạt động của cảnh sát nhằm bắt giữ tội phạm liên quan đến ma túy. Các thuật ngữ liên quan: 'police operation' (hoạt động của cảnh sát), 'drug trafficking' (buôn bán ma túy), 'law enforcement' (thi hành pháp luật).
Video minh hoạ cuộc bố ráp ma túy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cuộc bố ráp ma túy
Câu hỏi thường gặp về "cuộc bố ráp ma túy"
Cuộc bố ráp ma túy tiếng Anh là gì?
Cuộc bố ráp ma túy tiếng Anh là "drug raid" (danh từ), nghĩa là: Cuộc truy bắt hoặc kiểm tra đột xuất liên quan đến ma túy của lực lượng chức năng.
"drug raid" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"drug raid" nghĩa tiếng Việt là "cuộc bố ráp ma túy". Bố ráp ma túy là hoạt động của cảnh sát nhằm bắt giữ tội phạm liên quan đến ma túy.
Phát âm "drug raid" như thế nào?
"drug raid" có phiên âm IPA /drʌɡ reɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "drug raid"?
Cảnh sát đã tiến hành một cuộc bố ráp ma túy trong khu phố. — The police conducted a drug raid in the neighborhood.