Tiếng Việt
Cuộc đột kích tiếng Anh là gì?
cuộc đột kích tiếng Anh là raid /reɪd/. Cuộc đột kích là một cuộc tấn công nhanh và đột ngột nhằm vào một mục tiêu cụ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
raid
Ví dụ câu với cuộc đột kích / raid
- 1
Lực lượng đặc nhiệm đã tiến hành một cuộc đột kích vào căn cứ của đối phương.
The special forces carried out a raid on the enemy's base.
- 2
Cảnh sát tổ chức một cuộc đột kích bất ngờ vào nhà để bắt giữ tội phạm.
The police conducted a surprise raid on the house to arrest the criminal.
Ghi chú dùng từ cuộc đột kích
Cuộc đột kích thường liên quan đến các hoạt động nhanh và bất ngờ của lực lượng đặc nhiệm hoặc cảnh sát. Các từ liên quan: 'attack' (tấn công), 'assault' (tấn công dữ dội), 'incursion' (xâm nhập).
Video minh hoạ cuộc đột kích
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cuộc đột kích
Câu hỏi thường gặp về "cuộc đột kích"
Cuộc đột kích tiếng Anh là gì?
Cuộc đột kích tiếng Anh là "raid" (danh từ), nghĩa là: Cuộc đột kích là một cuộc tấn công nhanh và đột ngột nhằm vào một mục tiêu cụ thể.
"raid" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"raid" nghĩa tiếng Việt là "cuộc đột kích". Cuộc đột kích thường liên quan đến các hoạt động nhanh và bất ngờ của lực lượng đặc nhiệm hoặc cảnh sát.
Phát âm "raid" như thế nào?
"raid" có phiên âm IPA /reɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "raid"?
The special forces carried out a raid on the enemy's base. — Lực lượng đặc nhiệm đã tiến hành một cuộc đột kích vào căn cứ của đối phương.