The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Báo động không kích tiếng Anh là gì?

báo động không kích tiếng Anh là air raid alarm /ˈeə ˌreɪd əˈlɑːrm/. Chuông báo động khi có cuộc không kích sắp tới hoặc đang diễn ra.

Hình minh hoạ "báo động không kích" tiếng Anh là "air raid alarm"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

air raid alarm

Danh từ
/ˈeə ˌreɪd əˈlɑːrm/

Ví dụ câu với báo động không kích / air raid alarm

  1. 1

    The air raid alarm sounded loudly, warning everyone to take cover.

    Tiếng chuông báo động không kích vang lên to, cảnh báo mọi người tìm nơi trú ẩn.

  2. 2

    During the war, the air raid alarm was a common sound in the city.

    Trong chiến tranh, chuông báo động không kích là âm thanh phổ biến trong thành phố.

Ghi chú dùng từ báo động không kích

Báo động không kích là hệ thống cảnh báo sớm khi có cuộc không kích sắp xảy ra. Các từ liên quan: alarm (báo động), siren (còi báo), warning (cảnh báo).

Video minh hoạ báo động không kích

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với báo động không kích

Câu hỏi thường gặp về "báo động không kích"

Báo động không kích tiếng Anh là gì?

Báo động không kích tiếng Anh là "air raid alarm" (danh từ), nghĩa là: Chuông báo động khi có cuộc không kích sắp tới hoặc đang diễn ra.

"air raid alarm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"air raid alarm" nghĩa tiếng Việt là "báo động không kích". Báo động không kích là hệ thống cảnh báo sớm khi có cuộc không kích sắp xảy ra.

Phát âm "air raid alarm" như thế nào?

"air raid alarm" có phiên âm IPA /ˈeə ˌreɪd əˈlɑːrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "air raid alarm"?

Tiếng chuông báo động không kích vang lên to, cảnh báo mọi người tìm nơi trú ẩn. — The air raid alarm sounded loudly, warning everyone to take cover.