The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cuộc li dị tiếng Anh là gì?

cuộc li dị tiếng Anh là divorce /dɪˈvɔːrs/. Sự chấm dứt hôn nhân hợp pháp giữa hai người.

Hình minh hoạ "cuộc li dị" tiếng Anh là "divorce"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

divorce

Danh từ
/dɪˈvɔːrs/

Ví dụ câu với cuộc li dị / divorce

  1. 1

    Họ đã nộp đơn xin ly dị sau nhiều năm chung sống.

    They filed for divorce after many years of marriage.

  2. 2

    Ly dị có thể gây ra nhiều ảnh hưởng tâm lý cho các bên liên quan.

    Divorce can cause many psychological effects on the involved parties.

Ghi chú dùng từ cuộc li dị

Cuộc li dị là quá trình pháp lý chấm dứt hôn nhân. Các từ liên quan: marriage (hôn nhân), separation (ly thân), annulment (hủy bỏ hôn nhân).

Video minh hoạ cuộc li dị

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cuộc li dị

Câu hỏi thường gặp về "cuộc li dị"

Cuộc li dị tiếng Anh là gì?

Cuộc li dị tiếng Anh là "divorce" (danh từ), nghĩa là: Sự chấm dứt hôn nhân hợp pháp giữa hai người.

"divorce" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"divorce" nghĩa tiếng Việt là "cuộc li dị". Cuộc li dị là quá trình pháp lý chấm dứt hôn nhân.

Phát âm "divorce" như thế nào?

"divorce" có phiên âm IPA /dɪˈvɔːrs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "divorce"?

They filed for divorce after many years of marriage. — Họ đã nộp đơn xin ly dị sau nhiều năm chung sống.