The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vụ ly dị tiếng Anh là gì?

vụ ly dị tiếng Anh là Divorce case /dɪˈvɔːrs keɪs/. Trường hợp pháp lý liên quan đến việc chấm dứt hôn nhân giữa hai người.

Hình minh hoạ "vụ ly dị" tiếng Anh là "Divorce case"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Divorce case

Danh từ
/dɪˈvɔːrs keɪs/

Ví dụ câu với vụ ly dị / Divorce case

  1. 1

    The divorce case was settled in court after a lengthy trial.

    Vụ ly dị đã được giải quyết tại tòa sau một phiên xử kéo dài.

  2. 2

    They are going through a divorce case that might take months.

    Họ đang trải qua một vụ ly dị có thể kéo dài nhiều tháng.

Ghi chú dùng từ vụ ly dị

Vụ ly dị là một thuật ngữ pháp lý mô tả quá trình chấm dứt hôn nhân. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'marriage' (hôn nhân), 'custody' (quyền nuôi con), 'alimony' (tiền trợ cấp sau ly dị).

Video minh hoạ vụ ly dị

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vụ ly dị

Câu hỏi thường gặp về "vụ ly dị"

Vụ ly dị tiếng Anh là gì?

Vụ ly dị tiếng Anh là "Divorce case" (danh từ), nghĩa là: Trường hợp pháp lý liên quan đến việc chấm dứt hôn nhân giữa hai người.

"Divorce case" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Divorce case" nghĩa tiếng Việt là "vụ ly dị". Vụ ly dị là một thuật ngữ pháp lý mô tả quá trình chấm dứt hôn nhân.

Phát âm "Divorce case" như thế nào?

"Divorce case" có phiên âm IPA /dɪˈvɔːrs keɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Divorce case"?

Vụ ly dị đã được giải quyết tại tòa sau một phiên xử kéo dài. — The divorce case was settled in court after a lengthy trial.