Tiếng Việt
Cuộn giấy in tiếng Anh là gì?
cuộn giấy in tiếng Anh là Printing paper roll /ˈprɪntɪŋ ˈpeɪpər roʊl/. Cuộn giấy dùng trong in ấn, thường dùng trong máy in công nghiệp hoặc máy photocopy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Printing paper roll
Ví dụ câu với cuộn giấy in / Printing paper roll
- 1
Tôi cần mua một cuộn giấy in mới cho máy in của mình.
I need to buy a new printing paper roll for my printer.
- 2
Cuộn giấy in này có thể in được nhiều tài liệu hơn so với giấy in thông thường.
This printing paper roll can print more documents than regular paper.
Ghi chú dùng từ cuộn giấy in
Cuộn giấy in là loại giấy dài cuộn dùng trong các thiết bị in công nghiệp hoặc máy photocopy. Các từ liên quan: 'printer' (máy in), 'ink' (mực), 'paper' (giấy).
Video minh hoạ cuộn giấy in
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cuộn giấy in
Câu hỏi thường gặp về "cuộn giấy in"
Cuộn giấy in tiếng Anh là gì?
Cuộn giấy in tiếng Anh là "Printing paper roll" (danh từ), nghĩa là: Cuộn giấy dùng trong in ấn, thường dùng trong máy in công nghiệp hoặc máy photocopy.
"Printing paper roll" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Printing paper roll" nghĩa tiếng Việt là "cuộn giấy in". Cuộn giấy in là loại giấy dài cuộn dùng trong các thiết bị in công nghiệp hoặc máy photocopy.
Phát âm "Printing paper roll" như thế nào?
"Printing paper roll" có phiên âm IPA /ˈprɪntɪŋ ˈpeɪpər roʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Printing paper roll"?
I need to buy a new printing paper roll for my printer. — Tôi cần mua một cuộn giấy in mới cho máy in của mình.