Tiếng Việt
Cuộn kích từ tiếng Anh là gì?
Cuộn kích từ tiếng Anh là Excitation coil /ɛksaɪˈteɪʃən kɔɪl/. Cuộn dây dùng để tạo ra từ trường trong các thiết bị điện từ hoặc máy biến áp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Excitation coil
Ví dụ câu với Cuộn kích từ / Excitation coil
- 1
The excitation coil is essential for generating the magnetic field.
Cuộn kích từ rất quan trọng để tạo ra từ trường trong máy biến áp.
- 2
Adjusting the excitation coil can change the magnetic flux.
Điều chỉnh cuộn kích từ có thể thay đổi dòng từ xuyên qua lõi thép.
Ghi chú dùng từ Cuộn kích từ
Cuộn kích từ là thành phần chính trong các máy điện từ như máy biến áp và máy phát điện. Các thuật ngữ liên quan: 'coil' (cuộn dây), 'magnetic field' (từ trường), 'electromagnet' (điện từ).
Video minh hoạ Cuộn kích từ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cuộn kích từ
Câu hỏi thường gặp về "Cuộn kích từ"
Cuộn kích từ tiếng Anh là gì?
Cuộn kích từ tiếng Anh là "Excitation coil" (danh từ), nghĩa là: Cuộn dây dùng để tạo ra từ trường trong các thiết bị điện từ hoặc máy biến áp.
"Excitation coil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Excitation coil" nghĩa tiếng Việt là "Cuộn kích từ". Cuộn kích từ là thành phần chính trong các máy điện từ như máy biến áp và máy phát điện.
Phát âm "Excitation coil" như thế nào?
"Excitation coil" có phiên âm IPA /ɛksaɪˈteɪʃən kɔɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Excitation coil"?
Cuộn kích từ rất quan trọng để tạo ra từ trường trong máy biến áp. — The excitation coil is essential for generating the magnetic field.