Tiếng Việt
Thép cuộn tiếng Anh là gì?
thép cuộn tiếng Anh là steel coil /haɪ strɛŋkθ stiːl/. Cuộn thép dài, cuộn tròn dùng trong xây dựng và sản xuất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
steel coil
Ví dụ câu với thép cuộn / steel coil
- 1
Nhà máy đã sản xuất hàng tấn thép cuộn để xuất khẩu.
The factory produced tons of steel coil for export.
- 2
Chúng tôi cần mua một cuộn thép cuộn lớn để chế tạo máy móc.
We need to buy a large steel coil to manufacture machinery.
Ghi chú dùng từ thép cuộn
Thép cuộn là dạng vật liệu thép dài, thường dùng trong công nghiệp. Các từ liên quan: 'metal sheet' (tấm kim loại), 'coil' (cuộn), 'manufacturing' (sản xuất).
Video minh hoạ thép cuộn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thép cuộn
Câu hỏi thường gặp về "thép cuộn"
Thép cuộn tiếng Anh là gì?
Thép cuộn tiếng Anh là "steel coil" (danh từ), nghĩa là: Cuộn thép dài, cuộn tròn dùng trong xây dựng và sản xuất.
"steel coil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"steel coil" nghĩa tiếng Việt là "thép cuộn". Thép cuộn là dạng vật liệu thép dài, thường dùng trong công nghiệp.
Phát âm "steel coil" như thế nào?
"steel coil" có phiên âm IPA /haɪ strɛŋkθ stiːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "steel coil"?
The factory produced tons of steel coil for export. — Nhà máy đã sản xuất hàng tấn thép cuộn để xuất khẩu.