The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thép cuộn cán nóng tiếng Anh là gì?

thép cuộn cán nóng tiếng Anh là hot-rolled steel coil /lɒŋ stiːl/. Cuộn thép được cán nóng, thường dùng trong xây dựng và sản xuất.

Hình minh hoạ "thép cuộn cán nóng" tiếng Anh là "hot-rolled steel coil"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hot-rolled steel coil

Danh từ
/lɒŋ stiːl/

Ví dụ câu với thép cuộn cán nóng / hot-rolled steel coil

  1. 1

    The factory produces hot-rolled steel coils for construction purposes.

    Nhà máy sản xuất cuộn thép cán nóng cho mục đích xây dựng.

  2. 2

    Hot-rolled steel coils are easy to shape and form.

    Cuộn thép cán nóng dễ dàng tạo hình và định hình.

Ghi chú dùng từ thép cuộn cán nóng

Thép cuộn cán nóng là loại thép được nung nóng và cán thành cuộn lớn, thường dùng trong xây dựng và chế tạo. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'cold-rolled steel' (thép cán nguội), 'steel coil' (cuộn thép), 'hot rolling' (cán nóng), 'cold rolling' (cán nguội).

Video minh hoạ thép cuộn cán nóng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thép cuộn cán nóng

Câu hỏi thường gặp về "thép cuộn cán nóng"

Thép cuộn cán nóng tiếng Anh là gì?

Thép cuộn cán nóng tiếng Anh là "hot-rolled steel coil" (danh từ), nghĩa là: Cuộn thép được cán nóng, thường dùng trong xây dựng và sản xuất.

"hot-rolled steel coil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hot-rolled steel coil" nghĩa tiếng Việt là "thép cuộn cán nóng". Thép cuộn cán nóng là loại thép được nung nóng và cán thành cuộn lớn, thường dùng trong xây dựng và chế tạo.

Phát âm "hot-rolled steel coil" như thế nào?

"hot-rolled steel coil" có phiên âm IPA /lɒŋ stiːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hot-rolled steel coil"?

Nhà máy sản xuất cuộn thép cán nóng cho mục đích xây dựng. — The factory produces hot-rolled steel coils for construction purposes.