Tiếng Việt
Cuống cuồng tiếng Anh là gì?
cuống cuồng tiếng Anh là frantic /ˈfræntɪk/. Hốt hoảng, vội vã, mất bình tĩnh trong tình huống khẩn cấp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
frantic
Ví dụ câu với cuống cuồng / frantic
- 1
Anh ấy chạy quanh phòng trong trạng thái cuống cuồng vì sợ hỏng xe.
He was running around the room frantic because he was afraid the car would break down.
- 2
Cô ấy tìm kiếm khắp nơi trong trạng thái cuống cuồng để tìm chìa khóa.
She was searching everywhere in a frantic state to find the keys.
Ghi chú dùng từ cuống cuồng
Từ 'frantic' mô tả cảm giác hoảng loạn hoặc vội vã trong tình huống khẩn cấp. Các từ liên quan: 'anxious' (lo lắng), 'panicked' (hoảng loạn), 'urgent' (khẩn cấp).
Video minh hoạ cuống cuồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cuống cuồng
Câu hỏi thường gặp về "cuống cuồng"
Cuống cuồng tiếng Anh là gì?
Cuống cuồng tiếng Anh là "frantic" (tính từ), nghĩa là: Hốt hoảng, vội vã, mất bình tĩnh trong tình huống khẩn cấp.
"frantic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"frantic" nghĩa tiếng Việt là "cuống cuồng". Từ 'frantic' mô tả cảm giác hoảng loạn hoặc vội vã trong tình huống khẩn cấp.
Phát âm "frantic" như thế nào?
"frantic" có phiên âm IPA /ˈfræntɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "frantic"?
He was running around the room frantic because he was afraid the car would break down. — Anh ấy chạy quanh phòng trong trạng thái cuống cuồng vì sợ hỏng xe.