The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cuống vé máy bay tiếng Anh là gì?

cuống vé máy bay tiếng Anh là Boarding stub /ˈbɔːrdɪŋ stʌb/. Phiếu xác nhận đã lên máy bay, thường được phát khi làm thủ tục lên máy bay.

Hình minh hoạ "cuống vé máy bay" tiếng Anh là "Boarding stub"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Boarding stub

Danh từ
/ˈbɔːrdɪŋ stʌb/

Ví dụ câu với cuống vé máy bay / Boarding stub

  1. 1

    Bạn cần giữ lại cuống vé máy bay để làm thủ tục lên máy bay.

    You need to keep your boarding stub to go through the boarding process.

  2. 2

    Cuống vé máy bay của tôi đã bị mất, tôi không thể lên máy bay.

    I lost my boarding stub and couldn't board the plane.

Ghi chú dùng từ cuống vé máy bay

Cuống vé máy bay là giấy tờ xác nhận chuyến bay, liên quan đến các thuật ngữ như 'boarding pass' (thẻ lên máy bay), 'ticket' (vé), 'check-in' (làm thủ tục).

Video minh hoạ cuống vé máy bay

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cuống vé máy bay

Câu hỏi thường gặp về "cuống vé máy bay"

Cuống vé máy bay tiếng Anh là gì?

Cuống vé máy bay tiếng Anh là "Boarding stub" (danh từ), nghĩa là: Phiếu xác nhận đã lên máy bay, thường được phát khi làm thủ tục lên máy bay.

"Boarding stub" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Boarding stub" nghĩa tiếng Việt là "cuống vé máy bay". Cuống vé máy bay là giấy tờ xác nhận chuyến bay, liên quan đến các thuật ngữ như 'boarding pass' (thẻ lên máy bay), 'ticket' (vé), 'check-in' (làm thủ tục).

Phát âm "Boarding stub" như thế nào?

"Boarding stub" có phiên âm IPA /ˈbɔːrdɪŋ stʌb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Boarding stub"?

You need to keep your boarding stub to go through the boarding process. — Bạn cần giữ lại cuống vé máy bay để làm thủ tục lên máy bay.