Tiếng Việt
Cuống vé tiếng Anh là gì?
cuống vé tiếng Anh là Ticket stub /ˈtɪkɪt stʌb/. Mảnh giấy nhỏ còn lại sau khi xé vé vào cửa hoặc vé xem sự kiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ticket stub
Ví dụ câu với cuống vé / Ticket stub
- 1
Tôi giữ cuống vé để làm kỷ niệm sau buổi hòa nhạc.
I kept the ticket stub as a souvenir after the concert.
- 2
Bạn có thể cần cuống vé để vào cửa lần sau.
You might need the ticket stub to re-enter next time.
Ghi chú dùng từ cuống vé
Cuống vé là phần còn lại của vé sau khi đã sử dụng. Các từ liên quan: 'ticket', 'admission', 'entry' - vé, sự vào cửa, nhập cảnh.
Video minh hoạ cuống vé
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cuống vé
Câu hỏi thường gặp về "cuống vé"
Cuống vé tiếng Anh là gì?
Cuống vé tiếng Anh là "Ticket stub" (danh từ), nghĩa là: Mảnh giấy nhỏ còn lại sau khi xé vé vào cửa hoặc vé xem sự kiện.
"Ticket stub" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ticket stub" nghĩa tiếng Việt là "cuống vé". Cuống vé là phần còn lại của vé sau khi đã sử dụng.
Phát âm "Ticket stub" như thế nào?
"Ticket stub" có phiên âm IPA /ˈtɪkɪt stʌb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ticket stub"?
I kept the ticket stub as a souvenir after the concert. — Tôi giữ cuống vé để làm kỷ niệm sau buổi hòa nhạc.