Tiếng Việt
Cường quốc kinh tế tiếng Anh là gì?
Cường quốc kinh tế tiếng Anh là Economic Powerhouse /ˌɛkəˈnɑmɪk ˈpaʊərˌhaʊs/. Quốc gia có nền kinh tế lớn và mạnh mẽ nhất thế giới hoặc trong khu vực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Economic Powerhouse
Ví dụ câu với Cường quốc kinh tế / Economic Powerhouse
- 1
Trung Quốc đã trở thành một cường quốc kinh tế trong những thập kỷ gần đây.
China has become an economic powerhouse in recent decades.
- 2
Hoa Kỳ là một cường quốc kinh tế với nhiều công ty đa quốc gia lớn.
The United States is an economic powerhouse with many large multinational corporations.
Ghi chú dùng từ Cường quốc kinh tế
Cường quốc kinh tế đề cập đến các quốc gia có nền kinh tế phát triển mạnh mẽ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'ngân hàng trung ương' (central bank), 'thị trường chứng khoán' (stock market), và 'đầu tư trực tiếp nước ngoài' (foreign direct investment).
Video minh hoạ Cường quốc kinh tế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cường quốc kinh tế
Câu hỏi thường gặp về "Cường quốc kinh tế"
Cường quốc kinh tế tiếng Anh là gì?
Cường quốc kinh tế tiếng Anh là "Economic Powerhouse" (danh từ), nghĩa là: Quốc gia có nền kinh tế lớn và mạnh mẽ nhất thế giới hoặc trong khu vực.
"Economic Powerhouse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Economic Powerhouse" nghĩa tiếng Việt là "Cường quốc kinh tế". Cường quốc kinh tế đề cập đến các quốc gia có nền kinh tế phát triển mạnh mẽ.
Phát âm "Economic Powerhouse" như thế nào?
"Economic Powerhouse" có phiên âm IPA /ˌɛkəˈnɑmɪk ˈpaʊərˌhaʊs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Economic Powerhouse"?
China has become an economic powerhouse in recent decades. — Trung Quốc đã trở thành một cường quốc kinh tế trong những thập kỷ gần đây.