Tiếng Việt
Cường quốc tiếng Anh là gì?
cường quốc tiếng Anh là powerful country /ˈpaʊərfəl ˈkʌntri/. Quốc gia có sức mạnh lớn về kinh tế, quân sự hoặc ảnh hưởng chính trị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
powerful country
Ví dụ câu với cường quốc / powerful country
- 1
The United States is considered a powerful country in the world.
Hoa Kỳ được coi là một cường quốc trên thế giới.
- 2
China has become a powerful country with rapid economic growth.
Trung Quốc đã trở thành một cường quốc với sự tăng trưởng kinh tế nhanh chóng.
Ghi chú dùng từ cường quốc
Cường quốc là quốc gia có sức mạnh vượt trội. Các từ liên quan: 'quốc gia' (nation), 'quân sự' (military), 'kinh tế' (economy).
Video minh hoạ cường quốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cường quốc
Câu hỏi thường gặp về "cường quốc"
Cường quốc tiếng Anh là gì?
Cường quốc tiếng Anh là "powerful country" (danh từ), nghĩa là: Quốc gia có sức mạnh lớn về kinh tế, quân sự hoặc ảnh hưởng chính trị.
"powerful country" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"powerful country" nghĩa tiếng Việt là "cường quốc". Cường quốc là quốc gia có sức mạnh vượt trội.
Phát âm "powerful country" như thế nào?
"powerful country" có phiên âm IPA /ˈpaʊərfəl ˈkʌntri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "powerful country"?
Hoa Kỳ được coi là một cường quốc trên thế giới. — The United States is considered a powerful country in the world.