Tiếng Việt
Cuồng tín tiếng Anh là gì?
cuồng tín tiếng Anh là fanaticism /fəˈnætɪsɪzəm/. Chủ nghĩa cuồng tín, thái độ quá mù quáng và nhiệt tình quá mức về một niềm tin, ý kiến hoặc hoạt động nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fanaticism
Ví dụ câu với cuồng tín / fanaticism
- 1
Anh ấy thể hiện sự cuồng tín đối với đội bóng của mình.
He shows fanaticism towards his favorite football team.
- 2
Sự cuồng tín có thể dẫn đến những hành động cực đoan.
Fanaticism can lead to extreme actions.
Ghi chú dùng từ cuồng tín
Fanaticism là thái độ quá nhiệt tình, mù quáng về một niềm tin hoặc hoạt động. Các từ liên quan: obsession (sự ám ảnh), zeal (lòng nhiệt huyết), extremism (chủ nghĩa cực đoan).
Video minh hoạ cuồng tín
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cuồng tín
Câu hỏi thường gặp về "cuồng tín"
Cuồng tín tiếng Anh là gì?
Cuồng tín tiếng Anh là "fanaticism" (danh từ), nghĩa là: Chủ nghĩa cuồng tín, thái độ quá mù quáng và nhiệt tình quá mức về một niềm tin, ý kiến hoặc hoạt động nào đó.
"fanaticism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fanaticism" nghĩa tiếng Việt là "cuồng tín". Fanaticism là thái độ quá nhiệt tình, mù quáng về một niềm tin hoặc hoạt động.
Phát âm "fanaticism" như thế nào?
"fanaticism" có phiên âm IPA /fəˈnætɪsɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fanaticism"?
He shows fanaticism towards his favorite football team. — Anh ấy thể hiện sự cuồng tín đối với đội bóng của mình.