Tiếng Việt
Cuồng nhiệt tiếng Anh là gì?
cuồng nhiệt tiếng Anh là enthusiastic /ɪnˌθuziˈæstɪk/. Hào hứng, nhiệt tình, thể hiện sự đam mê mãnh liệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
enthusiastic
Ví dụ câu với cuồng nhiệt / enthusiastic
- 1
Cô ấy rất nhiệt tình trong công việc.
She is very enthusiastic about her work.
- 2
Anh ấy thể hiện sự nhiệt tình trong buổi hòa nhạc.
He showed enthusiasm during the concert.
Ghi chú dùng từ cuồng nhiệt
Từ này mô tả cảm xúc mạnh mẽ và sự đam mê. Các từ liên quan gồm 'passionate' (đam mê), 'excited' (hào hứng), 'zealous' (nhiệt huyết).
Video minh hoạ cuồng nhiệt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cuồng nhiệt
Câu hỏi thường gặp về "cuồng nhiệt"
Cuồng nhiệt tiếng Anh là gì?
Cuồng nhiệt tiếng Anh là "enthusiastic" (tính từ), nghĩa là: Hào hứng, nhiệt tình, thể hiện sự đam mê mãnh liệt.
"enthusiastic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"enthusiastic" nghĩa tiếng Việt là "cuồng nhiệt". Từ này mô tả cảm xúc mạnh mẽ và sự đam mê.
Phát âm "enthusiastic" như thế nào?
"enthusiastic" có phiên âm IPA /ɪnˌθuziˈæstɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "enthusiastic"?
She is very enthusiastic about her work. — Cô ấy rất nhiệt tình trong công việc.