The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vé tiếng Anh là gì?

vé tiếng Anh là ticket /ˈtɪkɪt/. Giấy hoặc phiếu cho phép vào hoặc sử dụng dịch vụ nào đó, như xem phim, đi xe buýt, hoặc vào nhà hát.

Hình minh hoạ "vé" tiếng Anh là "ticket"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ticket

Danh từ
/ˈtɪkɪt/

Ví dụ câu với vé / ticket

  1. 1

    Tôi đã mua một vé xem phim cho buổi chiều nay.

    I bought a ticket for the movie this afternoon.

  2. 2

    Bạn cần vé để lên xe buýt này.

    You need a ticket to get on this bus.

Ghi chú dùng từ vé

Vé là một loại giấy hoặc phiếu dùng để xác nhận quyền truy cập hoặc tham gia một hoạt động nào đó. Các từ liên quan: 'ticket office' (quầy bán vé), 'ticket price' (giá vé), 'ticket booth' (quầy bán vé nhỏ).

Video minh hoạ vé

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với vé

Câu hỏi thường gặp về "vé"

Vé tiếng Anh là gì?

Vé tiếng Anh là "ticket" (danh từ), nghĩa là: Giấy hoặc phiếu cho phép vào hoặc sử dụng dịch vụ nào đó, như xem phim, đi xe buýt, hoặc vào nhà hát.

"ticket" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ticket" nghĩa tiếng Việt là "vé". Vé là một loại giấy hoặc phiếu dùng để xác nhận quyền truy cập hoặc tham gia một hoạt động nào đó.

Phát âm "ticket" như thế nào?

"ticket" có phiên âm IPA /ˈtɪkɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ticket"?

I bought a ticket for the movie this afternoon. — Tôi đã mua một vé xem phim cho buổi chiều nay.